Oring gioăng cao su tròn NBR size 133.02x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A247K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 133.02*2.62mm (AS160)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 133.02x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Tên sản phẩm chứa hai số 133.02 và 2.62, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 133.02 + 2 × 2.62 cho OD 138.26000000000002 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 138.26000000000002 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 133.02x2.62 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5.24 mm, không phải 2.62 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.31 mm, còn CS đầy đủ là 2.62 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong133.02 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài138.26000000000002 mm133.02 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID133.02 mm138.26000000000002 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 133.02 mm và CS 2.62 mm

ID 133.02 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.

Quy trình đo lại Oring 133.02x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 138.26000000000002 mm.
  3. Đo CS 2.62 mm, sau đó tính ID bằng 138.26000000000002 − 2 × 2.62.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 133.02 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
113.97x2.62 mm113.972.62119.21ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000002 mm.
120.32x2.62 mm120.322.62125.55999999999999ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000003 mm.
126.67x2.62 mm126.672.62131.91ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000002 mm.
139.37x2.62 mm139.372.62144.61ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999998 mm.
145.72x2.62 mm145.722.62150.96ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 126.67x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 133.02 mm, CS 2.62 mm, OD 138.26000000000002 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 126.67x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 133.02 mm và CS 2.62 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 133.02x2.62 mm

Số 133.02 trong Oring 133.02x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.62 trong Oring 133.02x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 133.02x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 138.26000000000002 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 138.26000000000002 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 133.02 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 133.02x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 133.02x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347