-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 38.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 133x3.5 mm: lòng vòng 133 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 140 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 133 mm, CS 3.5 mm, OD 140 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 130x3.5 mm | 130 | 3.5 | 137 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 131x3.5 mm | 131 | 3.5 | 138 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 132x3.5 mm | 132 | 3.5 | 139 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 134x3.5 mm | 134 | 3.5 | 141 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 135x3.5 mm | 135 | 3.5 | 142 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 132x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 133 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140 mm | 133 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 133 mm | 140 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 140 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 133 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 140 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 140 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 133 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 133 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 140 mm thay vì 140 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 133x3.5 mm.