-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 133x4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 133 mm, CS bằng 4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 141 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 133 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 141 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 133 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 141 mm | 133 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 133 mm | 141 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 130x4 mm | 130 | 4 | 138 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 131x4 mm | 131 | 4 | 139 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 132x4 mm | 132 | 4 | 140 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 134x4 mm | 134 | 4 | 142 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 135x4 mm | 135 | 4 | 143 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 132x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 141 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 133 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 141 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Để so sánh size 133x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.