-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 134.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 134.3 + 2 × 5.7 cho OD 145.70000000000002 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 145.70000000000002 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 134.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 145.70000000000002 mm | 134.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 134.3 mm | 145.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 145.70000000000002 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
129.6x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124.6x5.7 mm | 124.6 | 5.7 | 136 | ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm. |
| 129.3x5.7 mm | 129.3 | 5.7 | 140.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 129.6x5.7 mm | 129.6 | 5.7 | 141 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm. |
| 139.3x5.7 mm | 139.3 | 5.7 | 150.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 139.6x5.7 mm | 139.6 | 5.7 | 151 | ID cao hơn 5.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.29999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 145.70000000000002 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 134.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 134 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 145.4 mm thay vì 145.70000000000002 mm.
Để so sánh size 134.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.