-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 134.5x4.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.25 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 9 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 143.5 mm để xác minh lại ID 134.5 mm và CS 4.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 134.5 mm, CS 4.5 mm, OD 143.5 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 134.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 143.5 mm | 134.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 134.5 mm | 143.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 128x4.5 mm | 128 | 4.5 | 137 | ID thấp hơn 6.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.5 mm. |
| 130x4.5 mm | 130 | 4.5 | 139 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 131.5x4.5 mm | 131.5 | 4.5 | 140.5 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 137x4.5 mm | 137 | 4.5 | 146 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 140x4.5 mm | 140 | 4.5 | 149 | ID cao hơn 5.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 137x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 134.5 mm, CS 4.5 mm, OD 143.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 137x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.
OD sẽ khác 143.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 134.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 134 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 143 mm thay vì 143.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 134.5/4.5/143.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 134.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.