-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 134x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 134 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 139 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 134 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 139 mm | 134 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 134 mm | 139 − 2 × 2.5 |
ID 134 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.87%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 131x2.5 mm | 131 | 2.5 | 136 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 132x2.5 mm | 132 | 2.5 | 137 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 135x2.5 mm | 135 | 2.5 | 140 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 136x2.5 mm | 136 | 2.5 | 141 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 137x2.5 mm | 137 | 2.5 | 142 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 134x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 134 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 134 + 2 × 2.5 = 139 mm.
Khi OD gần 139 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 134 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 134x2.5 mm; cột ID phải là 134 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 139 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 139 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 134 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 139 mm của size hiện tại được tính từ ID 134 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.