-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 134 mm, CS 3.5 mm và OD 141 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 134” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 134 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 141 mm | 134 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 134 mm | 141 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 38.29 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 131x3.5 mm | 131 | 3.5 | 138 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 132x3.5 mm | 132 | 3.5 | 139 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 133x3.5 mm | 133 | 3.5 | 140 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 135x3.5 mm | 135 | 3.5 | 142 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 137x3.5 mm | 137 | 3.5 | 144 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 133x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 141 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 134 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 141 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 141 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 134 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 134 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 141 mm thay vì 141 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 134/3.5/141 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 134x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.