-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 134 mm × 3 mm, không phải 140 mm × 3 mm. OD 140 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 134 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140 mm | 134 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 134 mm | 140 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 6 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 140 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 131x3 mm | 131 | 3 | 137 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 132x3 mm | 132 | 3 | 138 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 133x3 mm | 133 | 3 | 139 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 134.5x3 mm | 134.5 | 3 | 140.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 135x3 mm | 135 | 3 | 141 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 134.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 134 mm, CS 3 mm, OD 140 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 134.5x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 134 mm, CS 3 mm, OD 140 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 134 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 140 mm.
OD danh nghĩa bằng 134 + 2 × 3 = 140 mm.
Để so sánh size 134x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.