-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 134x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 134 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 142 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 134 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.99%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 134 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 142 mm | 134 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 134 mm | 142 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132x4 mm | 132 | 4 | 140 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 133x4 mm | 133 | 4 | 141 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 135x4 mm | 135 | 4 | 143 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 136x4 mm | 136 | 4 | 144 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 137x4 mm | 137 | 4 | 145 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 134x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 134 mm × CS 4 mm; OD tính được là 142 mm.
Không. 142 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 134 mm.
Tính 142 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 134 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 134x4 mm; cột ID phải là 134 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 142 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 142 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 134 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 134 × 4 mm và OD 142 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.