-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 134x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 134 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 144 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 134 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 144 mm | 134 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 134 mm | 144 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 134 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 134 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 144 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132x5 mm | 132 | 5 | 142 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 133x5 mm | 133 | 5 | 143 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 135x5 mm | 135 | 5 | 145 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 136x5 mm | 136 | 5 | 146 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 137x5 mm | 137 | 5 | 147 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 134/5/144 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 134 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 134 + 2 × 5 = 144 mm.
Khi OD gần 144 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 134 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 134x5 mm; cột ID phải là 134 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 144 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 144 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 134 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 134 × 5 mm và OD 144 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.