-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 134x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 134 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 146 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 134 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 146 mm | 134 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 134 mm | 146 − 2 × 6 |
ID 134 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.48%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 130x6 mm | 130 | 6 | 142 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 132x6 mm | 132 | 6 | 144 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 135x6 mm | 135 | 6 | 147 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 136x6 mm | 136 | 6 | 148 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 138x6 mm | 138 | 6 | 150 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 134x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 134 mm × CS 6 mm; OD tính được là 146 mm.
Không. 146 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 134 mm.
Tính 146 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 134 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 134 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 146 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 134 + 2 × 6 = 146 mm và 146 − 2 × 6 = 134 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 134 mm, CS là 6 mm và OD là 146 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.