Oring gioăng cao su tròn NBR size 135.89x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A748K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 135.89*6.99mm (AS432)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 135.89x6.99 mm

Oring NBR 135.89x6.99 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 135.89 + 2 × 6.99 = 149.86999999999998 mm. Chiều ngược: 149.86999999999998 − 2 × 6.99 = 135.89 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 135.89x6.99 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 135.89 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 136 mm sẽ làm OD đổi thành 149.98 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong135.89 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài149.86999999999998 mm135.89 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID135.89 mm149.86999999999998 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 135.89 mm và CS 6.99 mm

ID 135.89 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6.99 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 13.98 mm.

Quy trình đo lại Oring 135.89x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 135.89 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 6.99 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 149.86999999999998 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
129.54x6.99 mm129.546.99143.51999999999998ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
132.72x6.99 mm132.726.99146.7ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.16999999999998 mm.
134.5x6.99 mm134.56.99148.48ID thấp hơn 1.39 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.38999999999998 mm.
139.07x6.99 mm139.076.99153.04999999999998ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
142.24x6.99 mm142.246.99156.22ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 134.5x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.39 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 135.89x6.99 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 149.86999999999998 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 135.89 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 149.86999999999998 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 135.89 mm và CS 6.99 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 135.89x6.99 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 135.89x6.99 mm với size gần?

So đồng thời ID 135.89 mm, CS 6.99 mm, OD 149.86999999999998 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 135.89x6.99 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 135.89 mm đứng trước, CS 6.99 mm đứng sau; OD tính được là 149.86999999999998 mm.

OD của Oring 135.89x6.99 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 135.89 + 2 × 6.99 = 149.86999999999998 mm.

Có thể dùng 149.86999999999998 mm làm ID của Oring 135.89x6.99 mm không?

Không. 149.86999999999998 mm là OD, còn ID đúng là 135.89 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 135.89x6.99 mm thế nào?

Tính 149.86999999999998 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 135.89 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 135.89x6.99 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 135.89 mm và CS 6.99 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347