Oring gioăng cao su tròn NBR size 135x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA80K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 135.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 135x2.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Tên sản phẩm chứa hai số 135 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 135 + 2 × 2.5 cho OD 140 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 140 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong135 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài140 mm135 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID135 mm140 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 135x2.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5 mm, không phải 2.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.25 mm, còn CS đầy đủ là 2.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Ý nghĩa riêng của ID 135 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.85% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 135 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 140 mm.

Quy trình đo lại Oring 135x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 135 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 140 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
131x2.5 mm1312.5136ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
132x2.5 mm1322.5137ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
134x2.5 mm1342.5139ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
136x2.5 mm1362.5141ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
137x2.5 mm1372.5142ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 134x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 135x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 135 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 140 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 135x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 140 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 135 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 140 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 135x2.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 135x2.5 mm

ID 135 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 140 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 135x2.5 mm?

Ghi NBR, ID 135 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 140 mm.

Oring 135x2.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 140 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 135x2.5 mm là gì?

135 + 2 × 2.5 = 140 mm.

Phép tính ngược của Oring 135x2.5 mm là gì?

140 − 2 × 2.5 = 135 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 135x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347