-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 135 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 135 + 2 × 2.5 cho OD 140 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 140 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 135 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140 mm | 135 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 135 mm | 140 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.85% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 135 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 140 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 131x2.5 mm | 131 | 2.5 | 136 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 132x2.5 mm | 132 | 2.5 | 137 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 134x2.5 mm | 134 | 2.5 | 139 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 136x2.5 mm | 136 | 2.5 | 141 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 137x2.5 mm | 137 | 2.5 | 142 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 134x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 135x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 135 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 140 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 140 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 135 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 140 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 135 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 140 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 140 mm là kết quả tính toán.
135 + 2 × 2.5 = 140 mm.
140 − 2 × 2.5 = 135 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 135x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.