Oring gioăng cao su tròn NBR size 135x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN72K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 135.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 135x3.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Kích thước 135x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 135 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 142 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Ý nghĩa riêng của ID 135 mm và CS 3.5 mm

ID 135 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.59%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 135x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 135 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 142 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 142 − 2 × 3.5 = 135 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID135 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD142 mm135 + 2 × 3.5
ID tính ngược135 mm142 − 2 × 3.5

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 135x3.5 mm

  • Chỉ đo OD: 142 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.5 mm.
  • Chỉ đo ID: 135 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
132x3.5 mm1323.5139ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
133x3.5 mm1333.5140ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
134x3.5 mm1343.5141ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
137x3.5 mm1373.5144ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
138x3.5 mm1383.5145ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 135x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 135x3.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 3.5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 135x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 135x3.5 mm là gì?

Đó là ID 135 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 142 mm.

OD của Oring 135x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 142 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 135 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 135x3.5 mm thế nào?

Tính 142 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 135 mm.

Đo CS của Oring 135x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 135x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 135x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 135x3.5 mm

Hãy coi bộ số 135/3.5/142 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 135 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 142 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 135x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 135 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347