-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 135x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 135 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 142 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 135 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.59%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 135 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 142 mm | 135 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 135 mm | 142 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132x3.5 mm | 132 | 3.5 | 139 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 133x3.5 mm | 133 | 3.5 | 140 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 134x3.5 mm | 134 | 3.5 | 141 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 137x3.5 mm | 137 | 3.5 | 144 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 138x3.5 mm | 138 | 3.5 | 145 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 135x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 135 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 142 mm.
Không. 142 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 135 mm.
Tính 142 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 135 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 135/3.5/142 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 135 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 142 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 135x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 135 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.