-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 135x5 mm, trong đó ID = 135 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 145 mm. Bộ ba 135 – 5 – 145 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 135 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 145 mm | 135 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 135 mm | 145 − 2 × 5 |
ID 135 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 145 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 133x5 mm | 133 | 5 | 143 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 134x5 mm | 134 | 5 | 144 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 136x5 mm | 136 | 5 | 146 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 137x5 mm | 137 | 5 | 147 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 138x5 mm | 138 | 5 | 148 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 135x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 135 mm × CS 5 mm; OD tính được là 145 mm.
Không. 145 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 135 mm.
Tính 145 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 135 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 135x5 mm; cột ID phải là 135 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 145 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 145 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 135 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 135x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 135 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 145 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.