-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 135x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 135 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 147 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 135 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 147 mm | 135 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 135 mm | 147 − 2 × 6 |
Ở kích thước 135x6 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 6 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 12 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132x6 mm | 132 | 6 | 144 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 134x6 mm | 134 | 6 | 146 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 136x6 mm | 136 | 6 | 148 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 138x6 mm | 138 | 6 | 150 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 139.2x6 mm | 139.2 | 6 | 151.2 | ID cao hơn 4.2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 135 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 147 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 135 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 135 + 2 × 6 = 147 mm.
Khi OD gần 147 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 135 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 135/6/147 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 135 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 147 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 135x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 135 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 147 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.