-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 136.12 mm × 3.53 mm, không phải 143.18 mm × 3.53 mm. OD 143.18 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 136.12 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 143.18 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126.59x3.53 mm | 126.59 | 3.53 | 133.65 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 129.77x3.53 mm | 129.77 | 3.53 | 136.83 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 132.94x3.53 mm | 132.94 | 3.53 | 140 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 139.29x3.53 mm | 139.29 | 3.53 | 146.35 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 142.47x3.53 mm | 142.47 | 3.53 | 149.53 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.29x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 136.12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 143.18 mm | 136.12 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 136.12 mm | 143.18 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 136.12 mm nhưng OD lệch khỏi 143.18 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.53 mm, đó không còn là size 136.12x3.53 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Bộ số 136.12/3.53/143.18 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.
OD sẽ khác 143.18 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 136.12 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 136 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 143.06 mm thay vì 143.18 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 136.12/3.53/143.18 mm.
Để so sánh size 136.12x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.