Oring gioăng cao su tròn NBR size 136.12x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A434K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 136.12*3.53mm (AS253)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 136.12x3.53 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 136.12 mm × 3.53 mm, không phải 143.18 mm × 3.53 mm. OD 143.18 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 136.12 mm và CS 3.53 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 136.12 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 143.18 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 136.12x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 136.12 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.53 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 143.18 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
126.59x3.53 mm126.593.53133.65ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm.
129.77x3.53 mm129.773.53136.83ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
132.94x3.53 mm132.943.53140ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
139.29x3.53 mm139.293.53146.35ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.
142.47x3.53 mm142.473.53149.53ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.29x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong136.12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài143.18 mm136.12 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID136.12 mm143.18 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 136.12 mm nhưng OD lệch khỏi 143.18 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.53 mm, đó không còn là size 136.12x3.53 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 136.12x3.53 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 136.12x3.53 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 143.18 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.53 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 136.12 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 136 mm sẽ làm OD đổi thành 143.06 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 136.12/3.53/143.18 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 136.12x3.53 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 136.12x3.53 mm

Số 3.53 trong Oring 136.12x3.53 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 136.12x3.53 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 143.18 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 143.18 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 136.12 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 136.12x3.53 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 136.12x3.53 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 136 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 143.06 mm thay vì 143.18 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 136.12/3.53/143.18 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 136.12x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347