-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 136.53x5.33 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 136.53 mm là đường kính trong và 5.33 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 147.19 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 136.53 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.33 mm | Số sau dấu x |
| OD | 147.19 mm | 136.53 + 2 × 5.33 |
| ID tính ngược | 136.53 mm | 147.19 − 2 × 5.33 |
ID 136.53 mm và CS 5.33 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 147.19 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132.72x5.33 mm | 132.72 | 5.33 | 143.38 | ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS. |
| 133.35x5.33 mm | 133.35 | 5.33 | 144.01 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 135.89x5.33 mm | 135.89 | 5.33 | 146.55 | ID thấp hơn 0.64 mm; cùng CS. |
| 139.07x5.33 mm | 139.07 | 5.33 | 149.73 | ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS. |
| 139.7x5.33 mm | 139.7 | 5.33 | 150.36 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 136.53 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 147.19 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 136.53 là đường kính trong; số 5.33 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 136.53 + 2 × 5.33 = 147.19 mm.
Khi OD gần 147.19 mm và CS gần 5.33 mm, ID tính ngược phải gần 136.53 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 136.53/5.33/147.19 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 136.53 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.33 mm nhận diện thân dây và OD 147.19 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.66 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.64 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 136.53x5.33 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 136.53 mm hoặc thay đổi CS 5.33 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.