-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 136x2.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 136 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 141 mm. Bộ ba 136 – 2.5 – 141 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 136 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 141 mm | 136 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 136 mm | 141 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.84% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 136 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 141 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132x2.5 mm | 132 | 2.5 | 137 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 134x2.5 mm | 134 | 2.5 | 139 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 135x2.5 mm | 135 | 2.5 | 140 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 137x2.5 mm | 137 | 2.5 | 142 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 138x2.5 mm | 138 | 2.5 | 143 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 135x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 136/2.5/141 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 141 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 136 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 141 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 141 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 136 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 136 mm, CS 2.5 mm, OD 141 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 136 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 141 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 136x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.