Oring gioăng cao su tròn NBR size 136x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA81K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 136.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 136x2.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Size 136x2.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 136 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 141 mm. Bộ ba 136 – 2.5 – 141 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong136 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài141 mm136 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID136 mm141 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 136x2.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 136 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 136 mm sẽ làm OD đổi thành 141 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ý nghĩa riêng của ID 136 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.84% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 136 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 141 mm.

Quy trình đo lại Oring 136x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 141 mm.
  3. Đo CS 2.5 mm, sau đó tính ID bằng 141 − 2 × 2.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 136 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
132x2.5 mm1322.5137ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
134x2.5 mm1342.5139ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
135x2.5 mm1352.5140ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
137x2.5 mm1372.5142ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
138x2.5 mm1382.5143ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 135x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 136/2.5/141 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 136x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 141 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 136 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 141 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 136x2.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 136x2.5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 136x2.5 mm thế nào?

Tính 141 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 136 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 136x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 136x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 136x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 136x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 136 mm, CS 2.5 mm, OD 141 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 136x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 136 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 141 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 136x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347