-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 136x5.3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 136 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5.3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 146.6 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 136 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 146.6 mm | 136 + 2 × 5.3 |
| ID tính ngược | 136 mm | 146.6 − 2 × 5.3 |
ID 136 mm và CS 5.3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 146.6 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 118x5.3 mm | 118 | 5.3 | 128.6 | ID thấp hơn 18 mm; cùng CS. |
| 125x5.3 mm | 125 | 5.3 | 135.6 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS. |
| 128x5.3 mm | 128 | 5.3 | 138.6 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 145x5.3 mm | 145 | 5.3 | 155.6 | ID cao hơn 9 mm; cùng CS. |
| 150x5.3 mm | 150 | 5.3 | 160.6 | ID cao hơn 14 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 136x5.3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 136 mm × CS 5.3 mm; OD tính được là 146.6 mm.
Không. 146.6 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 136 mm.
Tính 146.6 − 2 × 5.3; kết quả phải trở lại 136 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 136/5.3/146.6 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 136 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.3 mm nhận diện thân dây và OD 146.6 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 8 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 136 × 5.3 mm và OD 146.6 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.