-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 136x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 136 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 148 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 136 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 148 mm | 136 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 136 mm | 148 − 2 × 6 |
ID 136 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.41%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 134x6 mm | 134 | 6 | 146 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 135x6 mm | 135 | 6 | 147 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 138x6 mm | 138 | 6 | 150 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139.2x6 mm | 139.2 | 6 | 151.2 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS. |
| 140x6 mm | 140 | 6 | 152 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 136 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 148 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 136 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 136 + 2 × 6 = 148 mm.
Khi OD gần 148 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 136 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 136/6/148 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 136 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 148 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 136x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.