-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 137x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 137 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 145 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 137 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 145 mm | 137 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 137 mm | 145 − 2 × 4 |
ID 137 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.92%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 135x4 mm | 135 | 4 | 143 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 136x4 mm | 136 | 4 | 144 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 138x4 mm | 138 | 4 | 146 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 139x4 mm | 139 | 4 | 147 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 140x4 mm | 140 | 4 | 148 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 137/4/145 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 137 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 137 + 2 × 4 = 145 mm.
Khi OD gần 145 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 137 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 137x4 mm; cột ID phải là 137 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 145 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 145 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 137 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 137x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 137 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 145 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.