-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 138.94 mm × 1.78 mm, không phải 142.5 mm × 1.78 mm. OD 142.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 138.94 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 142.5 mm | 138.94 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 138.94 mm | 142.5 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 142.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 129.4x1.78 mm | 129.4 | 1.78 | 132.96 | ID thấp hơn 9.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.54 mm. |
| 133.07x1.78 mm | 133.07 | 1.78 | 136.63 | ID thấp hơn 5.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.87 mm. |
| 135.76x1.78 mm | 135.76 | 1.78 | 139.32 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 142.11x1.78 mm | 142.11 | 1.78 | 145.67000000000002 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17000000000002 mm. |
| 145.29x1.78 mm | 145.29 | 1.78 | 148.85 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 142.11x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 142.11x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 138.94 mm, CS 1.78 mm và OD 142.5 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.