Oring gioăng cao su tròn NBR size 138.94x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11B412K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 138.94*1.78mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 138.94x1.78 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 138.94 mm × 1.78 mm, không phải 142.5 mm × 1.78 mm. OD 142.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong138.94 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài142.5 mm138.94 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID138.94 mm142.5 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 138.94 mm và CS 1.78 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 142.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
129.4x1.78 mm129.41.78132.96ID thấp hơn 9.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.54 mm.
133.07x1.78 mm133.071.78136.63ID thấp hơn 5.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.87 mm.
135.76x1.78 mm135.761.78139.32ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
142.11x1.78 mm142.111.78145.67000000000002ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17000000000002 mm.
145.29x1.78 mm145.291.78148.85ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 142.11x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Quy trình đo lại Oring 138.94x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 142.5 mm.
  3. Đo CS 1.78 mm, sau đó tính ID bằng 142.5 − 2 × 1.78.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 138.94 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 138.94x1.78 mm

  • Nhầm OD thành ID: 142.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 138.94 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 138.94 mm mà CS khác 1.78 mm sẽ tạo OD khác 142.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 138.94 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 139 mm sẽ làm OD đổi thành 142.56 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 142.11x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 138.94x1.78 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 138.94x1.78 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 138.94x1.78 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 138.94x1.78 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 138.94 mm, CS 1.78 mm và OD 142.5 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347