-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 138x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 138 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 146 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 138 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 146 mm | 138 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 138 mm | 146 − 2 × 4 |
ID 138 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 146 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 136x4 mm | 136 | 4 | 144 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 137x4 mm | 137 | 4 | 145 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 139x4 mm | 139 | 4 | 147 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 140x4 mm | 140 | 4 | 148 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 141x4 mm | 141 | 4 | 149 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 138 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 146 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 138 mm × CS 4 mm; OD tính được là 146 mm.
Không. 146 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 138 mm.
Tính 146 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 138 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 138x4 mm; cột ID phải là 138 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 146 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 146 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 138 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 138x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 138 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 146 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.