-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 138x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 138 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 148 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 138 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 148 mm | 138 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 138 mm | 148 − 2 × 5 |
ID 138 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.62%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 136x5 mm | 136 | 5 | 146 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 137x5 mm | 137 | 5 | 147 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 139x5 mm | 139 | 5 | 149 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 140x5 mm | 140 | 5 | 150 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 141x5 mm | 141 | 5 | 151 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 138x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 138 mm × CS 5 mm; OD tính được là 148 mm.
Không. 148 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 138 mm.
Tính 148 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 138 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 138x5 mm; cột ID phải là 138 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 148 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 148 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 138 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 138 mm, CS là 5 mm và OD là 148 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.