-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 138x6 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 138 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6 mm mô tả độ dày thân dây và OD 150 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 12 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Độ chênh giữa OD và ID là 12 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 150 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 12 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 134x6 mm | 134 | 6 | 146 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 135x6 mm | 135 | 6 | 147 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 136x6 mm | 136 | 6 | 148 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 139.2x6 mm | 139.2 | 6 | 151.2 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm. |
| 140x6 mm | 140 | 6 | 152 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.2x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 138 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 150 mm | 138 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 138 mm | 150 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 138 mm, CS 6 mm, OD 150 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 139.2x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
138 + 2 × 6 = 150 mm.
150 − 2 × 6 = 138 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 138x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.