-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 139.29x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 139.29 + 2 × 3.53 = 146.35 mm. Chiều ngược: 146.35 − 2 × 3.53 = 139.29 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 139.29 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 146.35 mm | 139.29 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 139.29 mm | 146.35 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 139.29 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 146.35 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 129.77x3.53 mm | 129.77 | 3.53 | 136.83 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 132.94x3.53 mm | 132.94 | 3.53 | 140 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 136.12x3.53 mm | 136.12 | 3.53 | 143.18 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 142.47x3.53 mm | 142.47 | 3.53 | 149.53 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 145.64x3.53 mm | 145.64 | 3.53 | 152.7 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 136.12x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 139.29/3.53/146.35 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 146.35 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 139.29 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 146.35 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 146.35 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 139.29 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 139 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 146.06 mm thay vì 146.35 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 139.29/3.53/146.35 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 139.29x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.