-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 139.2x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 139.2 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 151.2 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 139.2 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 151.2 mm | 139.2 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 139.2 mm | 151.2 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 139.2 mm, CS 6 mm, OD 151.2 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 135x6 mm | 135 | 6 | 147 | ID thấp hơn 4.2 mm; cùng CS. |
| 136x6 mm | 136 | 6 | 148 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS. |
| 138x6 mm | 138 | 6 | 150 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS. |
| 140x6 mm | 140 | 6 | 152 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 142x6 mm | 142 | 6 | 154 | ID cao hơn 2.8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 139.2 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 151.2 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 139.2 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 139.2 + 2 × 6 = 151.2 mm.
Khi OD gần 151.2 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 139.2 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 139.2x6 mm; cột ID phải là 139.2 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 151.2 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 151.2 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 139.2 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.8 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 139.2 mm, CS là 6 mm và OD là 151.2 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.