-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 139.3x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 139.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 150.70000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 139.3x5.7 mm, nhưng OD 150.70000000000002 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 139.3 mm mà OD không gần 150.70000000000002 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 129.3x5.7 mm | 129.3 | 5.7 | 140.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 129.6x5.7 mm | 129.6 | 5.7 | 141 | ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm. |
| 134.3x5.7 mm | 134.3 | 5.7 | 145.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 139.6x5.7 mm | 139.6 | 5.7 | 151 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29999999999998 mm. |
| 144.3x5.7 mm | 144.3 | 5.7 | 155.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 139.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 150.70000000000002 mm | 139.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 139.3 mm | 150.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 139.3 mm nhưng OD lệch khỏi 150.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 139.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 139.3x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 139.3 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 150.70000000000002 mm.
Tính 150.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 139.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 139.3 mm, CS 5.7 mm, OD 150.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 139.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 150.70000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 139.3 + 2 × 5.7 = 150.70000000000002 mm.
Để so sánh size 139.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.