Oring gioăng cao su tròn NBR size 139.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A684K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 139.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 139.3x5.7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 139.3x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 139.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 150.70000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 139.3 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 139.3x5.7 mm, nhưng OD 150.70000000000002 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 139.3 mm mà OD không gần 150.70000000000002 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
129.3x5.7 mm129.35.7140.70000000000002ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
129.6x5.7 mm129.65.7141ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm.
134.3x5.7 mm134.35.7145.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
139.6x5.7 mm139.65.7151ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29999999999998 mm.
144.3x5.7 mm144.35.7155.70000000000002ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 139.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 139.3 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 150.70000000000002 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong139.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài150.70000000000002 mm139.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID139.3 mm150.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 139.3 mm nhưng OD lệch khỏi 150.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 139.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 139.3x5.7 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 139.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 139 mm sẽ làm OD đổi thành 150.4 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 139.3x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 139.3 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 150.70000000000002 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 139.3x5.7 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 139.3x5.7 mm thế nào?

Tính 150.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 139.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 139.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 139.3x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 139.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 139.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 139.3 mm, CS 5.7 mm, OD 150.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 139.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 139.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 150.70000000000002 mm.

OD của Oring 139.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 139.3 + 2 × 5.7 = 150.70000000000002 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 139.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347