-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 139.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.22%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 139.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 145.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.22% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 139.4 mm nhưng CS khác 3.1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 145.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 119.4x3.1 mm | 119.4 | 3.1 | 125.60000000000001 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.99999999999999 mm. |
| 124.4x3.1 mm | 124.4 | 3.1 | 130.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 129.4x3.1 mm | 129.4 | 3.1 | 135.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 134.4x3.1 mm | 134.4 | 3.1 | 140.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 144.4x3.1 mm | 144.4 | 3.1 | 150.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 134.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 139.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 145.6 mm | 139.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 139.4 mm | 145.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 139.4 mm nhưng OD lệch khỏi 145.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 139.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đọc theo ID × CS: ID 139.4 mm đứng trước, CS 3.1 mm đứng sau; OD tính được là 145.6 mm.
OD danh nghĩa bằng 139.4 + 2 × 3.1 = 145.6 mm.
Không. 145.6 mm là OD, còn ID đúng là 139.4 mm.
Tính 145.6 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 139.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 139.4x3.1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.