Oring gioăng cao su tròn NBR size 139.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL95K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 139.40*3.10mm (G-140)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 139.4x3.1 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 139.4x3.1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.22%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 139.4 mm, CS là 3.1 mm và OD là 145.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 139.4 mm và CS 3.1 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 2.22% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 139.4 mm nhưng CS khác 3.1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 145.6 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
119.4x3.1 mm119.43.1125.60000000000001ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.99999999999999 mm.
124.4x3.1 mm124.43.1130.6ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
129.4x3.1 mm129.43.1135.6ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
134.4x3.1 mm134.43.1140.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
144.4x3.1 mm144.43.1150.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 134.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 139.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 139.4 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.1 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 145.6 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong139.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài145.6 mm139.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID139.4 mm145.6 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 139.4 mm nhưng OD lệch khỏi 145.6 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 139.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 139.4x3.1 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 145.6 mm là ID: sai khác với ID thật là 6.2 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 139.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 139 mm sẽ làm OD đổi thành 145.2 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.1 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 139.4x3.1 mm

Cách đọc Oring NBR 139.4x3.1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 139.4 mm đứng trước, CS 3.1 mm đứng sau; OD tính được là 145.6 mm.

OD của Oring 139.4x3.1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 139.4 + 2 × 3.1 = 145.6 mm.

Có thể dùng 145.6 mm làm ID của Oring 139.4x3.1 mm không?

Không. 145.6 mm là OD, còn ID đúng là 139.4 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 139.4x3.1 mm thế nào?

Tính 145.6 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 139.4 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 139.4x3.1 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 139.4x3.1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 139.4x3.1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 139.4x3.1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347