-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 139.6x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 139.6 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 151 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 139.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 151 mm | 139.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 139.6 mm | 151 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
ID 139.6 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 129.6x5.7 mm | 129.6 | 5.7 | 141 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 134.3x5.7 mm | 134.3 | 5.7 | 145.70000000000002 | ID thấp hơn 5.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.29999999999998 mm. |
| 139.3x5.7 mm | 139.3 | 5.7 | 150.70000000000002 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29999999999998 mm. |
| 144.3x5.7 mm | 144.3 | 5.7 | 155.70000000000002 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.70000000000002 mm. |
| 144.6x5.7 mm | 144.6 | 5.7 | 156 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 139.6x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
151 − 2 × 5.7 = 139.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 139.6 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 151 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 151 mm là kết quả tính toán.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 139.6x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.