-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 139.7x5.33 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 139.7 mm, CS 5.33 mm và OD 150.35999999999999 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.33 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10.66 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 139.7 mm, CS 5.33 mm, OD 150.35999999999999 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 135.89x5.33 mm | 135.89 | 5.33 | 146.54999999999998 | ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.81000000000001 mm. |
| 136.53x5.33 mm | 136.53 | 5.33 | 147.19 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.16999999999999 mm. |
| 139.07x5.33 mm | 139.07 | 5.33 | 149.73 | ID thấp hơn 0.63 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.62999999999999 mm. |
| 142.24x5.33 mm | 142.24 | 5.33 | 152.9 | ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.54000000000001 mm. |
| 142.88x5.33 mm | 142.88 | 5.33 | 153.54 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.07x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.63 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 139.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 150.35999999999999 mm | 139.7 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 139.7 mm | 150.35999999999999 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
139.07x5.33 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đọc theo ID × CS: ID 139.7 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 150.35999999999999 mm.
OD danh nghĩa bằng 139.7 + 2 × 5.33 = 150.35999999999999 mm.
Không. 150.35999999999999 mm là OD, còn ID đúng là 139.7 mm.
Tính 150.35999999999999 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 139.7 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 139.7 mm, CS 5.33 mm và OD 150.35999999999999 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.