-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 139x2.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 139 mm, CS 2.5 mm và OD 144 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 136x2.5 mm | 136 | 2.5 | 141 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 137x2.5 mm | 137 | 2.5 | 142 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 138x2.5 mm | 138 | 2.5 | 143 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 140x2.5 mm | 140 | 2.5 | 145 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 142x2.5 mm | 142 | 2.5 | 147 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 138x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.80% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 139 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 144 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 139 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 144 mm | 139 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 139 mm | 144 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 138x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 139x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 139 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 144 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 139 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 144 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 144 mm là kết quả tính toán.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 139x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.