Oring gioăng cao su tròn NBR size 139x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA93K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 139.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 139x2.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Điểm riêng của Oring 139x2.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 139 mm, CS 2.5 mm và OD 144 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
136x2.5 mm1362.5141ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
137x2.5 mm1372.5142ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
138x2.5 mm1382.5143ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
140x2.5 mm1402.5145ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
142x2.5 mm1422.5147ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 138x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 139 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.80% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 139 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 144 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong139 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài144 mm139 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID139 mm144 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 139x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 139, CS 2.5, OD 144 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 139x2.5 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 139x2.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5 mm, không phải 2.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.25 mm, còn CS đầy đủ là 2.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 139 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 138x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 139x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 139 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 144 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 139x2.5 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.

Đo ID của Oring 139x2.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 139 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 144 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 139x2.5 mm?

Ghi NBR, ID 139 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 144 mm.

Oring 139x2.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 144 mm là kết quả tính toán.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 139x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347