-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 139x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 139 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 146 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 139 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 146 mm | 139 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 139 mm | 146 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 139 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 139 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 146 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 137x3.5 mm | 137 | 3.5 | 144 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 138x3.5 mm | 138 | 3.5 | 145 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 140x3.5 mm | 140 | 3.5 | 147 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x3.5 mm | 142 | 3.5 | 149 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 143x3.5 mm | 143 | 3.5 | 150 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 139 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 146 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 139 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 139 + 2 × 3.5 = 146 mm.
Khi OD gần 146 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 139 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 139x3.5 mm; cột ID phải là 139 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 146 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 146 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 139 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 139 × 3.5 mm và OD 146 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.