-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 139x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 139 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 149 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 139 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 149 mm | 139 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 139 mm | 149 − 2 × 5 |
ID 139 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 149 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 137x5 mm | 137 | 5 | 147 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 138x5 mm | 138 | 5 | 148 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 140x5 mm | 140 | 5 | 150 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 141x5 mm | 141 | 5 | 151 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 142x5 mm | 142 | 5 | 152 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 139/5/149 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 139 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 139 + 2 × 5 = 149 mm.
Khi OD gần 149 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 139 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 139x5 mm; cột ID phải là 139 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 149 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 149 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 139 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 139 × 5 mm và OD 149 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.