-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 13x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 13 + 2 × 1.5 = 16 mm. Chiều ngược: 16 − 2 × 1.5 = 13 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tên size chỉ ghi 13x1.5 mm, nhưng OD 16 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 13 mm mà OD không gần 16 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.5x1.5 mm | 11.5 | 1.5 | 14.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12x1.5 mm | 12 | 1.5 | 15 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 12.5x1.5 mm | 12.5 | 1.5 | 15.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 13.5x1.5 mm | 13.5 | 1.5 | 16.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14x1.5 mm | 14 | 1.5 | 17 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 16 mm | 13 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 13 mm | 16 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13 mm, CS 1.5 mm, OD 16 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 12.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 13 mm, CS 1.5 mm, OD 16 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 13 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 16 mm.
OD danh nghĩa bằng 13 + 2 × 1.5 = 16 mm.
Không. 16 mm là OD, còn ID đúng là 13 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 13x1.5 mm.