-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 13x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 13 + 2 × 2.5 = 18 mm. Chiều ngược: 18 − 2 × 2.5 = 13 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.20 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.5x2.5 mm | 11.5 | 2.5 | 16.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12x2.5 mm | 12 | 2.5 | 17 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 12.5x2.5 mm | 12.5 | 2.5 | 17.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 13.5x2.5 mm | 13.5 | 2.5 | 18.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14x2.5 mm | 14 | 2.5 | 19 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18 mm | 13 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 13 mm | 18 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 13x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 13 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 18 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13 mm, CS 2.5 mm, OD 18 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 12.5x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Tính 18 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 13 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 13 mm, CS 2.5 mm, OD 18 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 13 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 18 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 13 mm, CS 2.5 mm và OD 18 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.