Oring gioăng cao su tròn NBR size 13x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B834K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 13.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 13x2.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 13x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 13 + 2 × 2.5 = 18 mm. Chiều ngược: 18 − 2 × 2.5 = 13 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 13 mm và CS 2.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.20 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 13x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 18 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
11.5x2.5 mm11.52.516.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
12x2.5 mm122.517ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
12.5x2.5 mm12.52.517.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
13.5x2.5 mm13.52.518.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
14x2.5 mm142.519ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong13 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài18 mm13 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID13 mm18 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 13x2.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 18 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 13 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 13 mm mà CS khác 2.5 mm sẽ tạo OD khác 18 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 13 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 13 mm sẽ làm OD đổi thành 18 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 13x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 13 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 18 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13 mm, CS 2.5 mm, OD 18 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 12.5x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 13x2.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 13x2.5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 13x2.5 mm thế nào?

Tính 18 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 13 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 13x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 13x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 13x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 13x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 13 mm, CS 2.5 mm, OD 18 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 13x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 13 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 18 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 13 mm, CS 2.5 mm và OD 18 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347