-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 13 mm không phải OD và 2 mm không phải bán kính của vòng. 13 mm là ID, 2 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 17 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 6.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 13 mm đi cùng CS 2 mm và tạo OD 17 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.5x2 mm | 11.5 | 2 | 15.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12x2 mm | 12 | 2 | 16 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 12.5x2 mm | 12.5 | 2 | 16.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 13.5x2 mm | 13.5 | 2 | 17.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14x2 mm | 14 | 2 | 18 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17 mm | 13 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 13 mm | 17 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 12.5x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 13x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đọc theo ID × CS: ID 13 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 17 mm.
OD danh nghĩa bằng 13 + 2 × 2 = 17 mm.
Không. 17 mm là OD, còn ID đúng là 13 mm.
Tính 17 − 2 × 2; kết quả phải trở về 13 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Size hiện tại có ID 13 mm và CS 2 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.