-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 13x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 13 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 20 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 13 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 20 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 13 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 20 mm | 13 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 13 mm | 20 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x3.5 mm | 11 | 3.5 | 18 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 12x3.5 mm | 12 | 3.5 | 19 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 14x3.5 mm | 14 | 3.5 | 21 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15x3.5 mm | 15 | 3.5 | 22 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 16x3.5 mm | 16 | 3.5 | 23 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 13/3.5/20 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 13 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 20 mm.
Không. 20 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 13 mm.
Tính 20 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 13 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 13x3.5 mm; cột ID phải là 13 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 20 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 20 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 13 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 13x3.5 mm được nhận diện bằng ID 13 mm, CS 3.5 mm và OD 20 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 13 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.