-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 13x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 13 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 21 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 13 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 21 mm | 13 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 13 mm | 21 − 2 × 4 |
ID 13 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 30.77%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x4 mm | 11 | 4 | 19 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 12x4 mm | 12 | 4 | 20 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 14x4 mm | 14 | 4 | 22 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15x4 mm | 15 | 4 | 23 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 16x4 mm | 16 | 4 | 24 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 13 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 21 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 13 mm × CS 4 mm; OD tính được là 21 mm.
Không. 21 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 13 mm.
Tính 21 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 13 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 13/4/21 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 13 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 21 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 13x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 13 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 21 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.