-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 13x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 13 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 25 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Nếu chỉ ghi “đường kính 13 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 13 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 25 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 13 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 25 mm | 13 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 13 mm | 25 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x6 mm | 11 | 6 | 23 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 12x6 mm | 12 | 6 | 24 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 14x6 mm | 14 | 6 | 26 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15x6 mm | 15 | 6 | 27 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 16x6 mm | 16 | 6 | 28 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 13/6/25 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 13 mm × CS 6 mm; OD tính được là 25 mm.
Không. 25 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 13 mm.
Tính 25 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 13 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 13 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 25 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 13 + 2 × 6 = 25 mm và 25 − 2 × 6 = 13 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 13 mm, CS là 6 mm và OD là 25 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.