-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 14.3 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 14.3 + 2 × 2.4 cho OD 19.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 19.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.1 mm | 14.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 14.3 mm | 19.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 14.3x2.4 mm, nhưng OD 19.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 14.3 mm mà OD không gần 19.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
Nếu vòng đo được ID 14.3 mm nhưng OD lệch khỏi 19.1 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 14.3x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13.5x2.4 mm | 13.5 | 2.4 | 18.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 13.6x2.4 mm | 13.6 | 2.4 | 18.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 13.8x2.4 mm | 13.8 | 2.4 | 18.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 14.5x2.4 mm | 14.5 | 2.4 | 19.3 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 14.6x2.4 mm | 14.6 | 2.4 | 19.4 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 14.3 mm và OD 19.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 14.3 mm, CS 2.4 mm, OD 19.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 14.3 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 19.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 14.3 + 2 × 2.4 = 19.1 mm.
Không. 19.1 mm là OD, còn ID đúng là 14.3 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 14.3x2.4 mm.