Oring gioăng cao su tròn NBR size 14.3x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A132K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 14.30*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 14.3x2.4 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Tên sản phẩm chứa hai số 14.3 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 14.3 + 2 × 2.4 cho OD 19.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 19.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 14.3x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 14.3, CS 2.4, OD 19.1 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 14.3x2.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong14.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài19.1 mm14.3 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID14.3 mm19.1 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 14.3 mm và CS 2.4 mm

Tên size chỉ ghi 14.3x2.4 mm, nhưng OD 19.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 14.3 mm mà OD không gần 19.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 14.3x2.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 19.1 mm là ID: sai khác với ID thật là 4.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 14.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 14 mm sẽ làm OD đổi thành 18.8 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 14.3 mm nhưng OD lệch khỏi 19.1 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 14.3x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
13.5x2.4 mm13.52.418.3ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm.
13.6x2.4 mm13.62.418.4ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
13.8x2.4 mm13.82.418.6ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
14.5x2.4 mm14.52.419.3ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm.
14.6x2.4 mm14.62.419.4ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 14.3 mm và OD 19.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 14.3x2.4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 14.3x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 14.3x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 14.3x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 14.3x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 14.3 mm, CS 2.4 mm, OD 19.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 14.3x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 14.3 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 19.1 mm.

OD của Oring 14.3x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 14.3 + 2 × 2.4 = 19.1 mm.

Có thể dùng 19.1 mm làm ID của Oring 14.3x2.4 mm không?

Không. 19.1 mm là OD, còn ID đúng là 14.3 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 14.3x2.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347