Oring gioăng cao su tròn NBR size 14.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B220K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 14.50*1.50mm (S-015)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 14.5x1.5 mm tại TDKMART.COM

Size 14.5x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 14.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 17.5 mm. Bộ ba 14.5 – 1.5 – 17.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 14.5x1.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 14.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 14 mm sẽ làm OD đổi thành 17 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong14.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài17.5 mm14.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID14.5 mm17.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 14.5 mm và CS 1.5 mm

Tên size chỉ ghi 14.5x1.5 mm, nhưng OD 17.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 14.5 mm mà OD không gần 17.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 14.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 14.5, CS 1.5, OD 17.5 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 14.5x1.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
13x1.5 mm131.516ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
13.5x1.5 mm13.51.516.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
14x1.5 mm141.517ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
15x1.5 mm151.518ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
15.5x1.5 mm15.51.518.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 14.5 mm và OD 17.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 14.5x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 17.5 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 14.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 17.5 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 14.5x1.5 mm

Đo OD gần 17.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 14.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 14.5x1.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 14.5x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 14 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 17 mm thay vì 17.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 14.5/1.5/17.5 mm.

Số 14.5 trong Oring 14.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.5 trong Oring 14.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 14.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347