Oring gioăng cao su tròn NBR size 14.5x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A133K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 14.50*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 14.5x2.4 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 14.5 mm × 2.4 mm, không phải 19.3 mm × 2.4 mm. OD 19.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 14.5 mm và CS 2.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 19.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
13.6x2.4 mm13.62.418.4ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm.
13.8x2.4 mm13.82.418.6ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
14.3x2.4 mm14.32.419.1ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
14.6x2.4 mm14.62.419.4ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm.
14.8x2.4 mm14.82.419.6ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 14.5x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.4 mm hay không.
  3. Đo ID 14.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 19.3 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong14.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài19.3 mm14.5 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID14.5 mm19.3 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

14.6x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 14.5x2.4 mm

  • Ghi “đường kính 14.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 14.5 mm và CS 2.4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 14.5x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 14.5x2.4 mm

Có thể làm tròn 14.5x2.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 14 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 18.8 mm thay vì 19.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 14.5/2.4/19.3 mm.

Số 14.5 trong Oring 14.5x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.4 trong Oring 14.5x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 14.5x2.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 19.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 19.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 14.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 14.5 mm, CS 2.4 mm và OD 19.3 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347