-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 14.5 mm không phải OD và 2.5 mm không phải bán kính của vòng. 14.5 mm là ID, 2.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 19.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.5 mm | 14.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 14.5 mm | 19.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 5.80 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13x2.5 mm | 13 | 2.5 | 18 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 13.5x2.5 mm | 13.5 | 2.5 | 18.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 14x2.5 mm | 14 | 2.5 | 19 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 15x2.5 mm | 15 | 2.5 | 20 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 15.5x2.5 mm | 15.5 | 2.5 | 20.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 14x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 14.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Để so sánh size 14.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.