Oring gioăng cao su tròn NBR size 14.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11BD93K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 14.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 14.5x3 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Với Oring NBR 14.5x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 14.5 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 20.5 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID14.5 mmSố trước dấu x
CS3 mmSố sau dấu x
OD20.5 mm14.5 + 2 × 3
ID tính ngược14.5 mm20.5 − 2 × 3

Ý nghĩa riêng của ID 14.5 mm và CS 3 mm

ID 14.5 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 20.69%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 14.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 14.5 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3 mm.
  4. Đo OD và so với 20.5 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 20.5 − 2 × 3 = 14.5 mm.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 14.5x3 mm

  • Nhầm OD thành ID: 20.5 mm là OD; ID đúng là 14.5 mm, chênh 6 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 14.5 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: ID 14.5 mm có phần thập phân; không được làm tròn thành số nguyên chỉ vì chênh lệch nhìn nhỏ.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
13.5x3 mm13.5319.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
14x3 mm14320ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
15x3 mm15321ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
15.5x3 mm15.5321.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
16x3 mm16322ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 14.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 20.5 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 14.5 mm và CS 3 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 14.5x3 mm

Cách đọc Oring NBR size 14.5x3 mm là gì?

Đó là ID 14.5 mm × CS 3 mm; OD tính được là 20.5 mm.

OD của Oring 14.5x3 mm có phải là ID không?

Không. 20.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 14.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 14.5x3 mm thế nào?

Tính 20.5 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 14.5 mm.

Đo CS của Oring 14.5x3 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 14.5x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 14.5x3 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 14.5x3 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 14.5x3 mm; cột ID phải là 14.5 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 20.5 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 20.5 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 14.5 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 14.5x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 14.5 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 20.5 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347