-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 140x2.5 mm, trong đó ID = 140 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 145 mm. Bộ ba 140 – 2.5 – 145 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 140 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 145 mm | 140 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 140 mm | 145 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 140 mm, CS 2.5 mm, OD 145 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 56.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 137x2.5 mm | 137 | 2.5 | 142 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 138x2.5 mm | 138 | 2.5 | 143 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139x2.5 mm | 139 | 2.5 | 144 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x2.5 mm | 142 | 2.5 | 147 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x2.5 mm | 143 | 2.5 | 148 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 140/2.5/145 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 140 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 140 + 2 × 2.5 = 145 mm.
Khi OD gần 145 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 140 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 140x2.5 mm; cột ID phải là 140 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 145 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 145 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 140 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 140x2.5 mm được nhận diện bằng ID 140 mm, CS 2.5 mm và OD 145 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 140 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.