-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 140x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 140 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 147 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 140 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 147 mm | 140 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 140 mm | 147 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 140 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 140 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 147 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 137x3.5 mm | 137 | 3.5 | 144 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 138x3.5 mm | 138 | 3.5 | 145 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139x3.5 mm | 139 | 3.5 | 146 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x3.5 mm | 142 | 3.5 | 149 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x3.5 mm | 143 | 3.5 | 150 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 140 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 147 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 140 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 140 + 2 × 3.5 = 147 mm.
Khi OD gần 147 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 140 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 140x3.5 mm; cột ID phải là 140 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 147 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 147 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 140 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 140x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 140 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 147 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.