-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 140x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 140 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 148 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 140 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 148 mm | 140 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 140 mm | 148 − 2 × 4 |
ID 140 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.86%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 138x4 mm | 138 | 4 | 146 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139x4 mm | 139 | 4 | 147 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 141x4 mm | 141 | 4 | 149 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x4 mm | 142 | 4 | 150 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x4 mm | 143 | 4 | 151 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 140/4/148 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 140 mm × CS 4 mm; OD tính được là 148 mm.
Không. 148 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 140 mm.
Tính 148 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 140 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 140x4 mm; cột ID phải là 140 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 148 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 148 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 140 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 140x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 140 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.