-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 140x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 140 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 150 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 140 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 150 mm | 140 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 140 mm | 150 − 2 × 5 |
ID 140 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 150 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 138x5 mm | 138 | 5 | 148 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139x5 mm | 139 | 5 | 149 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 141x5 mm | 141 | 5 | 151 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x5 mm | 142 | 5 | 152 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x5 mm | 143 | 5 | 153 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 140x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 140 mm × CS 5 mm; OD tính được là 150 mm.
Không. 150 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 140 mm.
Tính 150 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 140 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 140x5 mm; cột ID phải là 140 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 150 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 150 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 140 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 140x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 140 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.